AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抓辫子 (抓辮子) nghĩa là gì? zhuā biàn zi

Từ tiếng Trung

抓辫子

phồn thể 抓辮子

zhuā biàn zi · âm Hán Việt từng chữ: co ? tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. nắm tóc ai đó
  2. nắm điểm yếu
  3. lợi dụng thiếu sót của đối thủ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nắm tóc ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.