AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抓挠 (抓撓) nghĩa là gì? zhuā nao

Từ tiếng Trung

抓挠

phồn thể 抓撓

zhuā nao · âm Hán Việt từng chữ: co nhéo

Nghĩa tiếng Việt

  1. gãi
  2. nghịch ngợm
  3. cãi nhau
  4. vật lộn để làm
  5. ai đó hoặc điều gì đó mà có thể dựa vào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.