AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抓工夫 nghĩa là gì? zhuā gōng fu

Từ tiếng Trung

抓工夫

zhuā gōng fu · âm Hán Việt từng chữ: co công phu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tận dụng tối đa thời gian
  2. tìm chút thời gian rảnh
  3. tìm đủ thời gian
  4. (cũng là 抓功夫)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.