AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抒情 nghĩa là gì? shū qíng

Từ tiếng Trung

抒情

shū qíng · Hán Việt: trữ tình

Nghĩa tiếng Việt

  1. bày tỏ cảm xúc
  2. trữ tình

Đọc theo tiếng Hàn

서정
seojeong

Tiếng Nhật

抒情
じょじょう

Từng chữ

Xem “bày tỏ cảm xúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.