AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抒怀 (抒懷) nghĩa là gì? shū huái

Từ tiếng Trung

抒怀

phồn thể 抒懷

shū huái · âm Hán Việt từng chữ: trữ hoài

Nghĩa tiếng Việt

  1. bày tỏ cảm xúc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bày tỏ cảm xúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.