AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抑郁症 (抑鬱症) nghĩa là gì? yì yù zhèng

Từ tiếng Trung

抑郁症

phồn thể 抑鬱症

yì yù zhèng · âm Hán Việt từng chữ: ức uất chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trầm cảm lâm sàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

抑鬱症
よくうつしょう

Từng chữ

Xem “trầm cảm lâm sàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.