AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抑制剂 (抑制劑) nghĩa là gì? yì zhì jì

Từ tiếng Trung

抑制剂

phồn thể 抑制劑

yì zhì jì · âm Hán Việt từng chữ: ức chế tễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất ức chế
  2. chất ức hãm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chất ức chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.