AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

把玩 nghĩa là gì? bǎ wán

Từ tiếng Trung

把玩

bǎ wán · âm Hán Việt từng chữ: bã ngoạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. xoay chuyển trong tay
  2. chơi đùa
  3. nghịch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xoay chuyển trong tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.