AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

把守 nghĩa là gì? bǎ shǒu

Từ tiếng Trung

把守

bǎ shǒu · âm Hán Việt từng chữ: bã thú

Nghĩa tiếng Việt

  1. canh gác

Đọc theo tiếng Hàn

파수
pasu

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “canh gác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.