抄录 (抄錄) nghĩa là gì? chāo lù
Từ tiếng Trung
抄录
phồn thể 抄錄chāo lù · âm Hán Việt từng chữ: sao lục
Nghĩa tiếng Việt
- sao chép lại
Đọc theo tiếng Hàn
초록
chorok
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sao chép lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.