AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抄 nghĩa là gì? chāo

Từ tiếng Trung

抄

chāo · Hán Việt: sao

Nghĩa tiếng Việt

  1. sao chép
  2. đạo văn
  3. khám xét
  4. tịch thu
  5. chụp lấy
  6. mang đi

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

抄
しょう

Từng chữ

Xem “sao chép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.