AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抃悦 (抃悅) nghĩa là gì? biàn yuè

Từ tiếng Trung

抃悦

phồn thể 抃悅

biàn yuè · âm Hán Việt từng chữ: bện dột

Nghĩa tiếng Việt

  1. vỗ tay vui sướng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vỗ tay vui sướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.