AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

技术规范 (技術規範) nghĩa là gì? jì shù guī fàn

Từ tiếng Trung

技术规范

phồn thể 技術規範

jì shù guī fàn · âm Hán Việt từng chữ: kĩ thuật qui phạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. quy cách kỹ thuật
  2. tiêu chuẩn kỹ thuật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quy cách kỹ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.