AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

技术官僚 (技術官僚) nghĩa là gì? jì shù guān liáo

Từ tiếng Trung

技术官僚

phồn thể 技術官僚

jì shù guān liáo · âm Hán Việt từng chữ: kĩ thuật quan liêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà kỹ trị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhà kỹ trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.