AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

承受 nghĩa là gì? chéng shòu

Từ tiếng Trung

承受

chéng shòu · âm Hán Việt từng chữ: thừa thụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chịu đựng
  2. chống đỡ
  3. thừa kế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chịu đựng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.