AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

承包 nghĩa là gì? chéng bāo

Từ tiếng Trung

承包

chéng bāo · âm Hán Việt từng chữ: thừa bao

Nghĩa tiếng Việt

  1. hợp đồng
  2. đảm nhận (một công việc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hợp đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.