AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

找岔子 nghĩa là gì? zhǎo chà zi

Từ tiếng Trung

找岔子

zhǎo chà zi · âm Hán Việt từng chữ: tìm xá tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. tìm sơ hở
  2. tìm lỗi
  3. bắt bẻ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tìm sơ hở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.