AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

找寻 (找尋) nghĩa là gì? zhǎo xún

Từ tiếng Trung

找寻

phồn thể 找尋

zhǎo xún · âm Hán Việt từng chữ: tìm tầm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tìm kiếm
  2. tìm
  3. tìm lỗi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tìm kiếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.