AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

找对象 (找對象) nghĩa là gì? zhǎo duì xiàng

Từ tiếng Trung

找对象

phồn thể 找對象

zhǎo duì xiàng · âm Hán Việt từng chữ: tìm đỗi tượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tìm bạn đời
  2. tìm người yêu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tìm bạn đời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.