AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

找上门 (找上門) nghĩa là gì? zhǎo shàng mén

Từ tiếng Trung

找上门

phồn thể 找上門

zhǎo shàng mén · âm Hán Việt từng chữ: tìm thượng môn

Nghĩa tiếng Việt

  1. đến cửa ai đó
  2. đến thăm ai đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đến cửa ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.