AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扼守 nghĩa là gì? è shǒu

Từ tiếng Trung

扼守

è shǒu · âm Hán Việt từng chữ: bóp thú

Nghĩa tiếng Việt

  1. giữ cửa ải
  2. canh giữ (vị trí chiến lược)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giữ cửa ải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.