AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

批转 (批轉) nghĩa là gì? pī zhuǎn

Từ tiếng Trung

批转

phồn thể 批轉

pī zhuǎn · âm Hán Việt từng chữ: phê chuyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. phê duyệt và chuyển tiếp
  2. phê chuẩn
  3. chấm "đã duyệt để phân phối"

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phê duyệt và chuyển tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.