AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

批准 nghĩa là gì? pī zhǔn

Từ tiếng Trung

批准

pī zhǔn · âm Hán Việt từng chữ: phê chốn

Nghĩa tiếng Việt

  1. phê duyệt
  2. phê chuẩn

Đọc theo tiếng Hàn

비준
bijun

Tiếng Nhật

批准
ひじゅん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phê duyệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.