AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

批价 (批價) nghĩa là gì? pī jià

Từ tiếng Trung

批价

phồn thể 批價

pī jià · âm Hán Việt từng chữ: phê giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. giá bán buôn
  2. quyết toán thanh toán
  3. trả hoá đơn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giá bán buôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.