AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

批 nghĩa là gì? pī

Từ tiếng Trung

批

pī · Hán Việt: phê

Nghĩa tiếng Việt

  1. xác minh
  2. xử lý
  3. phê bình
  4. chuyển tiếp
  5. hạng (trong xếp hạng các trường đại học và cao đẳng)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xác minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.