AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扶梯 nghĩa là gì? fú tī

Từ tiếng Trung

扶梯

fú tī · âm Hán Việt từng chữ: phù thê

Nghĩa tiếng Việt

  1. thang leo
  2. cầu thang
  3. thang cuốn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thang leo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.