AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扶持 nghĩa là gì? fú chí

Từ tiếng Trung

扶持

fú chí · âm Hán Việt từng chữ: phù trì

Nghĩa tiếng Việt

  1. giúp đỡ
  2. hỗ trợ

Đọc theo tiếng Hàn

부지
buji

Tiếng Nhật

扶持
ふち

Từng chữ

Xem “giúp đỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.