AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扳平 nghĩa là gì? bān píng

Từ tiếng Trung

扳平

bān píng · âm Hán Việt từng chữ: bẳn bình

Nghĩa tiếng Việt

  1. cân bằng
  2. tỉ số hòa
  3. kéo lại lợi thế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cân bằng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.