AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扭扭捏捏 nghĩa là gì? niǔ niǔ niē niē

Từ tiếng Trung

扭扭捏捏

niǔ niǔ niē niē · âm Hán Việt từng chữ: nữu nữu niết niết

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm bộ xấu hổ hoặc bối rối
  2. rụt rè
  3. điệu đà (cách đi, cách nói chuyện)
  4. kiểu cách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.