AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扭头 (扭頭) nghĩa là gì? niǔ tóu

Từ tiếng Trung

扭头

phồn thể 扭頭

niǔ tóu · âm Hán Việt từng chữ: nữu đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. quay đầu
  2. quay lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quay đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.