扬言 (揚言) nghĩa là gì? yáng yán
Từ tiếng Trung
扬言
phồn thể 揚言yáng yán · âm Hán Việt từng chữ: dương ngôn
Nghĩa tiếng Việt
- phao tin (câu chuyện, kế hoạch, mối đe dọa, v.v.)
- để cho biết (đặc biệt là mối đe dọa hoặc câu chuyện ác ý)
- đe dọa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
揚言
ようげん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.