AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扬言 (揚言) nghĩa là gì? yáng yán

Từ tiếng Trung

扬言

phồn thể 揚言

yáng yán · âm Hán Việt từng chữ: dương ngôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. phao tin (câu chuyện, kế hoạch, mối đe dọa, v.v.)
  2. để cho biết (đặc biệt là mối đe dọa hoặc câu chuyện ác ý)
  3. đe dọa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

揚言
ようげん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.