扫除 (掃除) nghĩa là gì? sǎo chú
Từ tiếng Trung
扫除
phồn thể 掃除sǎo chú · âm Hán Việt từng chữ: tảo bỏ
Nghĩa tiếng Việt
- dọn dẹp
- dọn sạch
- xóa bỏ
- quét sạch
Đọc theo tiếng Hàn
소제
soje
Tiếng Nhật
掃除
そうじ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.