AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扫除 (掃除) nghĩa là gì? sǎo chú

Từ tiếng Trung

扫除

phồn thể 掃除

sǎo chú · âm Hán Việt từng chữ: tảo bỏ

Nghĩa tiếng Việt

  1. dọn dẹp
  2. dọn sạch
  3. xóa bỏ
  4. quét sạch

Đọc theo tiếng Hàn

소제
soje

Tiếng Nhật

掃除
そうじ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “dọn dẹp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.