AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扫街 (掃街) nghĩa là gì? sǎo jiē

Từ tiếng Trung

扫街

phồn thể 掃街

sǎo jiē · âm Hán Việt từng chữ: tảo nhai

Nghĩa tiếng Việt

  1. quét đường
  2. đi vận động (bầu cử, bán hàng, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quét đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.