AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扫荡 (掃蕩) nghĩa là gì? sǎo dàng

Từ tiếng Trung

扫荡

phồn thể 掃蕩

sǎo dàng · âm Hán Việt từng chữ: tảo đãng

Nghĩa tiếng Việt

  1. (quân sự) càn quét
  2. trấn áp
  3. tiêu diệt

Đọc theo tiếng Hàn

소탕
sotang

Tiếng Nhật

掃蕩
そうとう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.