扫荡 (掃蕩) nghĩa là gì? sǎo dàng
Từ tiếng Trung
扫荡
phồn thể 掃蕩sǎo dàng · âm Hán Việt từng chữ: tảo đãng
Nghĩa tiếng Việt
- (quân sự) càn quét
- trấn áp
- tiêu diệt
Đọc theo tiếng Hàn
소탕
sotang
Tiếng Nhật
掃蕩
そうとう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.