AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扫地 (掃地) nghĩa là gì? sǎo dì

Từ tiếng Trung

扫地

phồn thể 掃地

sǎo dì · âm Hán Việt từng chữ: tảo địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. quét sàn
  2. (ví von) (danh tiếng, v.v.) chạm đáy
  3. chạm mức thấp nhất mọi thời đại

Đọc theo tiếng Hàn

소지
soji

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quét sàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.