AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扩展坞 (擴展塢) nghĩa là gì? kuò zhǎn wù

Từ tiếng Trung

扩展坞

phồn thể 擴展塢

kuò zhǎn wù · âm Hán Việt từng chữ: quẳng triển ổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. trạm kết nối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trạm kết nối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.