AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扛 nghĩa là gì? gāng

Từ tiếng Trung

扛

gāng · Hán Việt: giăng

Nghĩa tiếng Việt

  1. giơ cao bằng hai tay
  2. (hai người trở lên) cùng nhau khiêng vật gì

Cách đọc / nghĩa khác: 扛 káng — vác trên vai; (nghĩa bóng) gánh vác (gánh nặng, nhiệm vụ,...);

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giơ cao bằng hai tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.