AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

托词 (託詞) nghĩa là gì? tuō cí

Từ tiếng Trung

托词

phồn thể 託詞

tuō cí · âm Hán Việt từng chữ: thác từ

Nghĩa tiếng Việt

  1. viện cớ
  2. chiêu bài
  3. cái cớ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “viện cớ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.