AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

托盘 (托盤) nghĩa là gì? tuō pán

Từ tiếng Trung

托盘

phồn thể 托盤

tuō pán · âm Hán Việt từng chữ: thác bàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. khay
  2. khay đựng
  3. tấm ván nâng hàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.