AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

打赏 (打賞) nghĩa là gì? dǎ shǎng

Từ tiếng Trung

打赏

phồn thể 打賞

dǎ shǎng · âm Hán Việt từng chữ: đả thưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thưởng
  2. boa
  3. tặng tiền tip

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.