打算 nghĩa là gì? dǎ suàn
Từ tiếng Trung
打算
dǎ suàn · âm Hán Việt từng chữ: đả toán
Nghĩa tiếng Việt
- dự định
- dự tính
- tính toán
- kế hoạch
Đọc theo tiếng Hàn
타산
tasan
Tiếng Nhật
打算
ださん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.