AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

打烊 nghĩa là gì? dǎ yàng

Từ tiếng Trung

打烊

dǎ yàng · âm Hán Việt từng chữ: đả rang

Nghĩa tiếng Việt

  1. đóng cửa tiệm buổi tối
  2. cũng đọc là [da3 yang2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đóng cửa tiệm buổi tối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.