AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

打炮 nghĩa là gì? dǎ pào

Từ tiếng Trung

打炮

dǎ pào · âm Hán Việt từng chữ: đả pháo

Nghĩa tiếng Việt

  1. nổ súng pháo
  2. đốt pháo
  3. lần đầu diễn trên sân khấu
  4. (tiếng lóng) quan hệ tình dục
  5. thủ dâm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nổ súng pháo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.