AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

打拼 nghĩa là gì? dǎ pīn

Từ tiếng Trung

打拼

dǎ pīn · âm Hán Việt từng chữ: đả phanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm việc chăm chỉ
  2. cố gắng mưu sinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm việc chăm chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.