AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

打劫 nghĩa là gì? dǎ jié

Từ tiếng Trung

打劫

dǎ jié · âm Hán Việt từng chữ: đả kiếp

Nghĩa tiếng Việt

  1. cướp bóc
  2. cướp đoạt
  3. cướp phá
  4. lục soát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cướp bóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.