打击 (打擊) nghĩa là gì? dǎ jī
Từ tiếng Trung
打击
phồn thể 打擊dǎ jī · âm Hán Việt từng chữ: đả kích
Nghĩa tiếng Việt
- đánh
- đập
- tấn công
- trấn áp
- cú đánh
- sốc (tâm lý)
Đọc theo tiếng Hàn
타격
tagyeok
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.