AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扒高踩低 nghĩa là gì? pá gāo cǎi dī

Từ tiếng Trung

扒高踩低

pá gāo cǎi dī · âm Hán Việt từng chữ: bắt cao ? đây

Nghĩa tiếng Việt

  1. bám trên, đạp dưới (thành ngữ)
  2. trèo cao nịnh nọt cấp trên và chà đạp cấp dưới
  3. xun xoe và bắt nạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.