AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扒粪 (扒糞) nghĩa là gì? pá fèn

Từ tiếng Trung

扒粪

phồn thể 扒糞

pá fèn · âm Hán Việt từng chữ: bắt phân

Nghĩa tiếng Việt

  1. bới móc
  2. khuấy động bê bối
  3. vạch trần (tham nhũng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bới móc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.