AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扒拉 nghĩa là gì? bā la

Từ tiếng Trung

扒拉

bā la · âm Hán Việt từng chữ: bắt lấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thông tục) đẩy nhẹ
  2. gạt sang một bên
  3. loại bỏ

Cách đọc / nghĩa khác: 扒拉 pá la — (khẩu ngữ) xúc thức ăn từ bát vào miệng bằng đũa (thường là vội vàng);

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.