AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扑克牌 (撲克牌) nghĩa là gì? pū kè pái

Từ tiếng Trung

扑克牌

phồn thể 撲克牌

pū kè pái · âm Hán Việt từng chữ: vục khắc bài

Nghĩa tiếng Việt

  1. trò chơi bài poker
  2. lá bài

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trò chơi bài poker” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.